ăn cánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hợp lại, liên kết với nhau thành một phe cánh, một nhóm để cùng hành động (thường với hàm ý không tích cực): "Ăn cánh" diễn tả việc hai hay nhiều người hoặc nhóm liên kết, thông đồng với nhau vì một mục đích chung, thường là để mưu lợi cá nhân hoặc thực hiện những hành vi không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giám đốc và kế toán trưởng rất ăn cánh với nhau. (Giám đốc và kế toán trưởng liên kết chặt chẽ, thông đồng với nhau.)
- Hai công ty đó ăn cánh để thao túng giá cả thị trường. (Hai công ty đó cấu kết với nhau để thao túng giá cả thị trường.)
- Không nên ăn cánh với những phần tử xấu. (Không nên liên kết, thông đồng với những phần tử xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn cánh với nhau": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự liên kết, thông đồng giữa các bên.
- Mấy tên ấy ăn cánh với nhau để lừa đảo người tiêu dùng. (Bọn chúng thông đồng với nhau để lừa đảo người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cấu kết (đgt): Kết hợp với nhau một cách bí mật để làm việc xấu. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ âm mưu phạm pháp).
- Thông đồng (đgt): Hiểu ý nhau và cùng nhau hành động (thường trong việc xấu).
- Liên kết (đgt): Kết hợp lại với nhau thành một khối. (Nghĩa rộng và trung tính, có thể dùng cho cả việc tốt và xấu).
Từ đồng nghĩa
- Đồng lõa: Cùng làm một việc xấu, cùng phạm tội.
- Móc ngoặc: Thông đồng, cấu kết với nhau (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Chống đối: Phản đối, đối lập lại.
- Cạnh tranh: Tranh giành, thi đua với nhau.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ăn cánh" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự liên kết vì mục đích không chính đáng, thiếu minh bạch.
- Trong văn viết trang trọng, các từ như "thông đồng", "cấu kết" có thể được ưu tiên sử dụng hơn.
- đgt. Hợp lại thành phe cánh: Giám đốc và kế toán trưởng rất ăn cánh với nhau.